hypertrophic rosacea

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng phì đại mũi do rosacea: "hypertrophic rosacea" một dạng nghiêm trọng của bệnh rosacea (một bệnh da mãn tính), trong đó da mũi trở nên dày lên, đỏ, nhiều mạch máu nổi rõ lỗ chân lông giãn to. Tình trạng này thường liên quan đến việc tiêu thụ quá nhiều rượu, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Chứng phì đại mũi do rosacea có thể gây ra những lo ngại thẩm mỹ đáng kể khó chịu cho bệnh nhân.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng phì đại mũi do rosacea do da mũi dày lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hypertrophic rosacea" thường được dùng trong y khoa để mô tả một giai đoạn tiến triển của bệnh rosacea, khi các mũi phát triển quá mức.
    • Advanced hypertrophic rosacea may require surgical intervention to reduce the size of the nose. (Chứng phì đại mũi do rosacea ở giai đoạn nặng có thể cần can thiệp phẫu thuật để thu nhỏ kích thước mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosacea (n): bệnh da mãn tính gây đỏ mặt, nổi mụn mạch máu.
    • Many people with rosacea experience flare-ups triggered by spicy food. (Nhiều người mắc bệnh rosacea bị bùng phát do thức ăn cay.)
  • Phymatous rosacea (n): một thuật ngữ y khoa tương tự, chỉ dạng rosacea gây dày da, thường thấymũi (gọi là rhinophyma).
    • Phymatous rosacea is characterized by thickened, bumpy skin on the nose. (Phymatous rosacea được đặc trưng bởi da mũi dày sần sùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhinophyma (n): một thuật ngữ chuyên ngành chỉ tình trạng mũi phì đại do rosacea.
    • Rhinophyma is a subtype of hypertrophic rosacea. (Rhinophyma một phân nhóm của chứng phì đại mũi do rosacea.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "hypertrophic rosacea", nhưng có thể liên hệ với cụm từ "red nose" (mũi đỏ) trong ngữ cảnh thông tục.
    • He was teased for his red nose, which was actually due to hypertrophic rosacea. (Anh ấy bị trêu chọc mũi đỏ, thực ra do chứng phì đại mũi do rosacea.)